儉逼 jiǎn bī · kiệm bức Hán Việt: kiệm bức · Pinyin: jiǎn bī Tổng quan Cấu tạo: 儉 (kiệm) + 逼 (bức)Pinyinjiǎn bīHán Việtkiệm bứcCấu tạo儉 + 逼 · kiệm + bức nghĩa thành phần: kiệm + bức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言瘦小,窄小。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言瘦小,窄小。