儉鄙 jiǎn bǐ · kiệm bỉ Hán Việt: kiệm bỉ · Pinyin: jiǎn bǐ Tổng quan Cấu tạo: 儉 (kiệm) + 鄙 (bỉ)Pinyinjiǎn bǐHán Việtkiệm bỉCấu tạo儉 + 鄙 · kiệm + bỉ nghĩa thành phần: kiệm + bỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 俭陋鄙吝。Tân Hoa Tự Điển 1.俭陋鄙吝。