儉雕

jiǎn diāo kiệm điêu

Hán Việt: kiệm điêu · Pinyin: jiǎn diāo

Tổng quan

Cấu tạo: (kiệm) + (điêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言衰落。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言衰落。