修上

xiū shàng tu thượng

Hán Việt: tu thượng · Pinyin: xiū shàng

Tổng quan

Cấu tạo: (tu) + (thượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓上身长。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓上身长。