修下 xiū xià · tu hạ Hán Việt: tu hạ · Pinyin: xiū xià Tổng quan Cấu tạo: 修 (tu) + 下 (hạ)Pinyinxiū xiàHán Việttu hạCấu tạo修 + 下 · tu + hạ nghĩa thành phần: tu + hạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓下身长。Tân Hoa Tự Điển 1.谓下身长。