修爲

xiū wèi tu vi

Hán Việt: tu vi · Pinyin: xiū wèi

Tổng quan

tu vi

Cấu tạo: (tu) + (vi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tu vi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 实行; 修行。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.实行。 2.修行。