修舉 xiū jǔ · tu cử Hán Việt: tu cử · Pinyin: xiū jǔ Tổng quan Cấu tạo: 修 (tu) + 舉 (cử)Pinyinxiū jǔHán Việttu cửCấu tạo修 + 舉 · tu + cử nghĩa thành phần: tu + cử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 兴复;恢复; 推行; 举办;举行; 谓事务处理及时﹑得当。Tân Hoa Tự Điển 1.兴复;恢复。 2.推行。 3.举办;举行。 4.谓事务处理及时﹑得当。