修久 xiū jiǔ · tu cửu Hán Việt: tu cửu · Pinyin: xiū jiǔ Tổng quan Cấu tạo: 修 (tu) + 久 (cửu)Pinyinxiū jiǔHán Việttu cửuCấu tạo修 + 久 · tu + cửu nghĩa thành phần: tu + cửu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 长久。Tân Hoa Tự Điển 1.长久。EngCihui 修久 iūjiǔ n. a very long time