修書
tu thư
Hán Việt: tu thư · Pinyin: xiū shū
Tổng quan
tu thư: viết thơ
Nghĩa
Việt
- Cihui tu thư: viết thơ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 写信; 编纂书籍。
- Tân Hoa Tự Điển 1.写信。 2.编纂书籍。
Eng
- Cihui 修書 xiūshū v.o. 1. <trad.> compile a book 2. write a letter