修井 tu tỉnh Hán Việt: tu tỉnh Tổng quan Cấu tạo: 修 (tu) + 井 (tỉnh)Hán Việttu tỉnhCấu tạo修 + 井 · tu + tỉnh nghĩa thành phần: tu + tỉnh Nghĩa EngCihui 修井 iūjǐng* v.o. repair a well