修亙 xiū gèn · tu cắng Hán Việt: tu cắng · Pinyin: xiū gèn Tổng quan Cấu tạo: 修 (tu) + 亙 (cắng)Pinyinxiū gènHán Việttu cắngCấu tạo修 + 亙 · tu + cắng nghĩa thành phần: tu + cắng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 连绵不断。Tân Hoa Tự Điển 1.连绵不断。