修仁

xiū rén tu nhân

Hán Việt: tu nhân · Pinyin: xiū rén

Tổng quan

Cấu tạo: (tu) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 使用和平方式。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.使用和平方式。