修今

xiū jīn tu kim

Hán Việt: tu kim · Pinyin: xiū jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (tu) + (kim)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓拘守现状。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓拘守现状。