修令 xiū lìng · tu lệnh Hán Việt: tu lệnh · Pinyin: xiū lìng Tổng quan Cấu tạo: 修 (tu) + 令 (lệnh)Pinyinxiū lìngHán Việttu lệnhCấu tạo修 + 令 · tu + lệnh nghĩa thành phần: tu + lệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 确定政令。Tân Hoa Tự Điển 1.确定政令。