修偉
tu vĩ
Hán Việt: tu vĩ · Pinyin: xiū wěi
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 仪表堂堂,身材魁梧; 高大健壮。
- Tân Hoa Tự Điển 1.仪表堂堂,身材魁梧。 2.高大健壮。
Eng
- Cihui 修偉 iūwěi v.p. <wr.> big and tall
Hán Việt: tu vĩ · Pinyin: xiū wěi