修作 xiū zuò · tu tác Hán Việt: tu tác · Pinyin: xiū zuò Tổng quan Cấu tạo: 修 (tu) + 作 (tác)Pinyinxiū zuòHán Việttu tácCấu tạo修 + 作 · tu + tác nghĩa thành phần: tu + tác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指耕作。Tân Hoa Tự Điển 1.指耕作。