修例

xiū lì tu lệ

Hán Việt: tu lệ · Pinyin: xiū lì

Tổng quan

sửa đổi luật lệ (viết tắt của 修改條例|修改条例)

Cấu tạo: (tu) + (lệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sửa đổi luật lệ (viết tắt của 修改條例|修改条例)

Eng

  • CC-CEDICT to amend an ordinance (abbr. for 修改條例|修改条例[xiu1 gai3 tiao2 li4])
  • Cihui to amend an ordinance (abbr. for 修改條例|修改条例)