修促 xiū cù · tu xúc Hán Việt: tu xúc · Pinyin: xiū cù Tổng quan Cấu tạo: 修 (tu) + 促 (xúc)Pinyinxiū cùHán Việttu xúcCấu tạo修 + 促 · tu + xúc nghĩa thành phần: tu + xúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言长短。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言长短。