修偉

xiū wěi tu vĩ

Hán Việt: tu vĩ · Pinyin: xiū wěi

Tổng quan

Cấu tạo: (tu) + (vĩ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 修偉 iūwěi v.p. <wr.> big and tall