修光 tu quang Hán Việt: tu quang Tổng quan sự chải bóng; đánh bóng Cấu tạo: 修 (tu) + 光 (quang)Hán Việttu quangCấu tạo修 + 光 · tu + quang nghĩa thành phần: tu + quang Nghĩa ViệtCihui sự chải bóng; đánh bóng