修全 xiū quán · tu toàn Hán Việt: tu toàn · Pinyin: xiū quán Tổng quan Cấu tạo: 修 (tu) + 全 (toàn)Pinyinxiū quánHán Việttu toànCấu tạo修 + 全 · tu + toàn nghĩa thành phần: tu + toàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 弥缝保全。Tân Hoa Tự Điển 1.弥缝保全。