修兵 xiū bīng · tu binh Hán Việt: tu binh · Pinyin: xiū bīng Tổng quan Cấu tạo: 修 (tu) + 兵 (binh)Pinyinxiū bīngHán Việttu binhCấu tạo修 + 兵 · tu + binh nghĩa thành phần: tu + binh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 修整兵器。Tân Hoa Tự Điển 1.修整兵器。