修具 xiū jù · tu cụ Hán Việt: tu cụ · Pinyin: xiū jù Tổng quan Cấu tạo: 修 (tu) + 具 (cụ)Pinyinxiū jùHán Việttu cụCấu tạo修 + 具 · tu + cụ nghĩa thành phần: tu + cụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹赴宴。具,指酒肴。Tân Hoa Tự Điển 1.犹赴宴。具,指酒肴。