修函
tu hàm
Hán Việt: tu hàm · Pinyin: xiū hán
Tổng quan
viết thơ。寫信。
Nghĩa
Việt
- Cihui viết thơ。寫信。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 寫信。如:「修函請教」。也作「修書」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 写信。
- Tân Hoa Tự Điển 1.写信。
Eng
- Cihui 修函 iūhán v.o. <wr.> write a letter