修利

xiū lì tu lợi

Hán Việt: tu lợi · Pinyin: xiū lì

Tổng quan

tu lợi (異類)夜叉名。譯曰日。見孔雀經下。☸

Cấu tạo: (tu) + (lợi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tu lợi (異類)夜叉名。譯曰日。見孔雀經下。☸

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓因地势之利而修治。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓因地势之利而修治。