修刮 xiū guā · tu quát Hán Việt: tu quát · Pinyin: xiū guā Tổng quan Cấu tạo: 修 (tu) + 刮 (quát)Pinyinxiū guāHán Việttu quátCấu tạo修 + 刮 · tu + quát nghĩa thành phần: tu + quát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 修面刮脸。Tân Hoa Tự Điển 1.修面刮脸。