修辦 xiū bàn · tu bạn Hán Việt: tu bạn · Pinyin: xiū bàn Tổng quan Cấu tạo: 修 (tu) + 辦 (bạn)Pinyinxiū bànHán Việttu bạnCấu tạo修 + 辦 · tu + bạn nghĩa thành phần: tu + bạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 操办。Tân Hoa Tự Điển 1.操办。