修勅 xiū chì · tu sắc Hán Việt: tu sắc · Pinyin: xiū chì Tổng quan Cấu tạo: 修 (tu) + 勅 (sắc)Pinyinxiū chìHán Việttu sắcCấu tạo修 + 勅 · tu + sắc nghĩa thành phần: tu + sắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"修勑"。