修勅

xiū chìtu sắc

Hán Việt: tu sắc · Pinyin: xiū chì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"修勑"。

Cấu tạo: 修 (tu) + 勅 (sắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"修勑"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

修𫇥 · 修世 · 修业 · 修为 · 修习 · 修书 · 修事 · 修仙