修𠡠 xiū chì · tu lai Hán Việt: tu lai · Pinyin: xiū chì Tổng quan Cấu tạo: 修 (tu) + 𠡠 (lai)Pinyinxiū chìHán Việttu laiCấu tạo修 + 𠡠 · tu + lai nghĩa thành phần: tu + lai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"修勅"; 整饬;整齐; 整顿。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"修勅"。 2.整饬;整齐。 3.整顿。