修勻 tu quân Hán Việt: tu quân Tổng quan Cấu tạo: 修 (tu) + 勻 (quân)Hán Việttu quânCấu tạo修 + 勻 · tu + quân nghĩa thành phần: tu + quân Nghĩa EngCihui 修勻 iūyún n. graduation ◆v.p. smooth