修發 tu phát Hán Việt: tu phát Tổng quan Cấu tạo: 修 (tu) + 發 (phát)Hán Việttu phátCấu tạo修 + 發 · tu + phát nghĩa thành phần: tu + phát Nghĩa EngCihui 修髮 iūfà v.o. trim one's hair