修古 xiū gǔ · tu cổ Hán Việt: tu cổ · Pinyin: xiū gǔ Tổng quan Cấu tạo: 修 (tu) + 古 (cổ)Pinyinxiū gǔHán Việttu cổCấu tạo修 + 古 · tu + cổ nghĩa thành phần: tu + cổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 遵行古道。Tân Hoa Tự Điển 1.遵行古道。