修同

xiū tóng tu đồng

Hán Việt: tu đồng · Pinyin: xiū tóng

Tổng quan

Cấu tạo: (tu) + (đồng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 修通。谓逐级上达,通于君主。修,循,依次。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.修通。谓逐级上达,通于君主。修,循,依次。