修坯 tu bôi Hán Việt: tu bôi Tổng quan Cấu tạo: 修 (tu) + 坯 (bôi)Hán Việttu bôiCấu tạo修 + 坯 · tu + bôi nghĩa thành phần: tu + bôi Nghĩa EngCihui fettlin