修塞 xiū sāi · tu tắc Hán Việt: tu tắc · Pinyin: xiū sāi Tổng quan Cấu tạo: 修 (tu) + 塞 (tắc)Pinyinxiū sāiHán Việttu tắcCấu tạo修 + 塞 · tu + tắc nghĩa thành phần: tu + tắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓修缮堤防,堵塞决口。Tân Hoa Tự Điển 1.谓修缮堤防,堵塞决口。