修增

xiū zēng tu tăng

Hán Việt: tu tăng · Pinyin: xiū zēng

Tổng quan

Cấu tạo: (tu) + (tăng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 修缮增固。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.修缮增固。