修復學 tu phục học Hán Việt: tu phục học Tổng quan Cấu tạo: 修 (tu) + 復 (phục) + 學 (học)Hán Việttu phục họcCấu tạo修 + 復 + 學 · tu + phục + học nghĩa thành phần: tu + phục + học Nghĩa EngCihui 修復學 iūfùxué n. prosthetics