修奉 xiū fèng · tu phụng Hán Việt: tu phụng · Pinyin: xiū fèng Tổng quan Cấu tạo: 修 (tu) + 奉 (phụng)Pinyinxiū fèngHán Việttu phụngCấu tạo修 + 奉 · tu + phụng nghĩa thành phần: tu + phụng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 修缮供奉。Tân Hoa Tự Điển 1.修缮供奉。