修完

xiū wán tu hoàn

Hán Việt: tu hoàn · Pinyin: xiū wán

Tổng quan

Cấu tạo: (tu) + (hoàn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 整修使完好; 谓整顿补充使完备。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.整修使完好。 2.谓整顿补充使完备。