修定 xiū dìng · tu định Hán Việt: tu định · Pinyin: xiū dìng Tổng quan Cấu tạo: 修 (tu) + 定 (định)Pinyinxiū dìngHán Việttu địnhCấu tạo修 + 定 · tu + định nghĩa thành phần: tu + định Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 修改确定。Tân Hoa Tự Điển 1.修改确定。