修實

xiū shí tu thật

Hán Việt: tu thật · Pinyin: xiū shí

Tổng quan

Cấu tạo: (tu) + (thật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓务实而不图虚名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓务实而不图虚名。