修憲

xiū xiàn tu hiến

Hán Việt: tu hiến · Pinyin: xiū xiàn

Tổng quan

sửa đổi hiến pháp

Cấu tạo: (tu) + (hiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sửa đổi hiến pháp

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 在不變動憲法之基本原理前提下,對憲法作修訂若修憲幅度超過憲法全文三分之一,則須重新制憲。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 修改宪法。

Eng

  • CC-CEDICT to amend the constitution
  • Cihui 修憲 iūxiàn v.o. amend a constitution