修宮錢 xiū gōng qián · tu cung tiễn Hán Việt: tu cung tiễn · Pinyin: xiū gōng qián Tổng quan Cấu tạo: 修 (tu) + 宮 (cung) + 錢 (tiễn)Pinyinxiū gōng qiánHán Việttu cung tiễnCấu tạo修 + 宮 + 錢 · tu + cung + tiễn nghĩa thành phần: tu + cung + tiễn