修實 xiū shí · tu thật Hán Việt: tu thật · Pinyin: xiū shí Tổng quan Cấu tạo: 修 (tu) + 實 (thật)Pinyinxiū shíHán Việttu thậtCấu tạo修 + 實 · tu + thật nghĩa thành phần: tu + thật