修尖
tu tiêm
Hán Việt: tu tiêm
Tổng quan
(kỹ thuật) sự sửa lại độ thuôn; sự vót thuôn lại; sự vuốt kéo thuôn lại
Nghĩa
Việt
- Cihui (kỹ thuật) sự sửa lại độ thuôn; sự vót thuôn lại; sự vuốt kéo thuôn lại
Eng
- Cihui 修尖 iūjiān r.v. sharpen