修尚 xiū shàng · tu thượng Hán Việt: tu thượng · Pinyin: xiū shàng Tổng quan Cấu tạo: 修 (tu) + 尚 (thượng)Pinyinxiū shàngHán Việttu thượngCấu tạo修 + 尚 · tu + thượng nghĩa thành phần: tu + thượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 提高品德修养。Tân Hoa Tự Điển 1.提高品德修养。