修己
tu kỉ
Hán Việt: tu kỉ · Pinyin: xiū jǐ
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.修養自身。《論語.憲問》:「修己以敬。」 2.人名。夏禹的母親。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 自我修养。
- Tân Hoa Tự Điển 1.自我修养。
Eng
- Cihui 修己 xiūjǐ n. self-cultivation