修平

xiū píng tu bình

Hán Việt: tu bình · Pinyin: xiū píng

Tổng quan

Cấu tạo: (tu) + (bình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 治理; 谓建立友好关系。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.治理。 2.谓建立友好关系。