修廣

xiū guǎng tu quảng

Hán Việt: tu quảng · Pinyin: xiū guǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (tu) + (quảng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 长而宽阔; 长度和宽度。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.长而宽阔。 2.长度和宽度。