修德
tu đức
Hán Việt: tu đức · Pinyin: xiū dé
Tổng quan
tu đức: sửa đức
Nghĩa
Việt
- Cihui tu đức: sửa đức
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 修养德行; 行善积德。
- Tân Hoa Tự Điển 1.修养德行。 2.行善积德。
Eng
- Cihui 修德 iūdé v.o. cultivate virtue